food coloring

food coloring

The baker adds a drop of red food coloring to the white frosting.

Định nghĩa

Danh từ: (không đếm được) Chất tạo màu thực phẩm, một chất có thể tiêu hóa được, dùng để tạo màu sắc cho thực phẩm. "Food coloring" thường được làm từ thuốc nhuộm thực vật hoặc tổng hợp, an toàn cho sức khỏe khi sử dụng trong chế biến đồ ăn, thức uống.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm vài giọt chất tạo màu thực phẩm vào bột bánh để làm màu hồng.)
  • (Chất tạo màu thực phẩm này được làm từ thuốc nhuộm thực vật, vậy tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquid food coloring": chất tạo màu thực phẩm dạng lỏng, thường dùng cho bánh kẹo.
    • Liquid food coloring is easy to mix into icing. (Chất tạo màu thực phẩm dạng lỏng dễ trộn vào kem phủ bánh.)
  • "Gel food coloring": chất tạo màu thực phẩm dạng gel, đậm đặc hơn, thích hợp cho các công thức cần màu sắc mạnh.
    • Gel food coloring gives a vibrant color without adding extra liquid. (Chất tạo màu thực phẩm dạng gel tạo màu sắc rực rỡ không thêm chất lỏng dư thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Food color (n): biến thể ngắn gọn của "food coloring".
    • The recipe calls for red food color. (Công thức yêu cầu chất tạo màu thực phẩm màu đỏ.)
  • Coloring agent (n): tác nhân tạo màu, thuật ngữ tổng quát hơn.
    • Natural coloring agents include beet juice and turmeric. (Các tác nhân tạo màu tự nhiên bao gồm nước củ dền nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dye: thuốc nhuộm, dùng cho thực phẩm hoặc vải.
    • This dye is safe for food use. (Thuốc nhuộm này an toàn khi dùng trong thực phẩm.)
  • Pigment: sắc tố, thường chỉ chất tạo màu tự nhiên.
    • Chlorophyll is a green pigment in plants. (Diệp lục sắc tố xanh trong thực vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "food coloring", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Add in: thêm vào. - Add in the food coloring drop by drop. (Thêm chất tạo màu thực phẩm từng giọt một.) - Mix with: trộn với. - Mix the food coloring with water before using. (Trộn chất tạo màu thực phẩm với nước trước khi sử dụng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "food coloring".